ngày xửa ngày xưa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày xưa: Cụm từ dùng để mở đầu một câu chuyện, thường là truyện cổ tích, truyền thuyết hoặc kể về một thời quá khứ rất xa, không xác định rõ thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Ngày xửa ngày xưa, có một ông vua và một bà hoàng hậu sống trong một lâu đài nguy nga." (Đây là câu mở đầu phổ biến của nhiều truyện cổ tích.)
- Bà tôi thường kể chuyện bằng cách bắt đầu: "Ngày xửa ngày xưa..." (Cụm từ này tạo không khí cho một câu chuyện từ thời xa xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng làm công thức mở đầu: Cụm từ này thường đứng độc lập ở đầu câu chuyện, có chức năng như một tín hiệu báo hiệu sự bắt đầu của một câu chuyện thuộc về quá khứ xa xôi, huyền bí.
- Ngày xửa ngày xưa, khi loài vật còn biết nói tiếng người...
- Tạo không khí cổ tích: Sử dụng cụm từ này ngay lập tức gợi lên cho người nghe/đọc một không khí thần tiên, kỳ ảo, tách biệt khỏi hiện thực.
Biến thể và từ gần giống
- Ngày xưa (danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ thời gian trong quá khứ, nhưng ít mang sắc thái công thức mở đầu truyện cổ tích hơn so với "ngày xửa ngày xưa".
- Ngày xưa, đất nước ta còn nghèo lắm. (Câu này mang tính kể lại sự việc trong quá khứ hơn là mở đầu một câu chuyện có tính hư cấu.)
- Thuở xa xưa (danh từ): Cách nói trang trọng, văn chương hơn để chỉ thời đại rất xa trong quá khứ.
- Ngày xửa (danh từ): Cách nói rút gọn, ít phổ biến hơn, thường dùng trong thơ ca hoặc một số vùng miền.
Từ đồng nghĩa
- Thuở xa xưa: Thời rất xa xôi trong quá khứ.
- Ngày xưa ấy: Nhấn mạnh vào một thời điểm quá khứ cụ thể đã được đề cập.
Thành ngữ liên quan
- "Ngày xửa ngày xưa" tự thân nó đã là một cụm từ cố định, mang tính chất như một công thức thành ngữ để bắt đầu câu chuyện. Không có thành ngữ hay phrasal verb nào khác trực tiếp liên quan đến cụm từ này.
- Nh. Ngày xưa.